Phiên đấu giá biển số đẹp ngày 24/10 có sự góp mặt của 200 chiếc biển, được chia làm khung giờ đấu giá buổi chiều 14h00 – 15h00 và 15h30 – 16h30.
Dưới đây là kết quả đấu giá biển số xe ô tô ngày hôm nay 24/10, được cập nhật theo từng khung giờ.
Khung 14h00 – 15h00
Khung giờ 14h00 – 15h00 đấu giá biển số xe sáng ngày 24/10 ghi nhận:
- 61/100 biển số được đấu giá thành công, 39 biển số còn lại không được công bố kết quả
- 11 biển số trúng đấu giá trên mức 100 triệu đồng
- 3 biển số trúng đấu giá trên mức 1 tỷ đồng: 51K - 822.22 (TP.HCM) với 1,07 tỷ đồng, 30K - 567.99 (Hà Nội) với 1,39 tỷ đồng và 47A - 599.99 (Đắk Lắk) với 1,51 tỷ đồng.
- 25 biển số xe trúng đấu giá với mức tối tiêu là 40 triệu đồng (ngang mức đặt cọc)
| Tỉnh/Thành phố | Loại xe | Biển số | Giá trúng đấu giá |
| Tỉnh Thái Nguyên | Xe con | 20A - 687.88 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Tiền Giang | Xe con | 63A - 262.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Hậu Giang | Xe tải | 95C - 077.77 | 45.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Nam | Xe con | 92A - 355.55 | 65.000.000 đ |
| Tỉnh Hà Nam | Xe con | 90A - 226.68 | 75.000.000 đ |
| Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 89A - 426.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Định | Xe con | 77A - 288.86 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Dương | Xe con | 61K - 288.86 | 65.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Dương | Xe con | 61K - 258.68 | 105.000.000 đ |
| Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 60K - 366.68 | 75.000.000 đ |
| Tỉnh Lâm Đồng | Xe con | 49A - 626.66 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 36A - 975.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hải Phòng | Xe con | 15K - 192.22 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hải Phòng | Xe con | 15K - 166.86 | 120.000.000 đ |
| Thành phố Hải Phòng | Xe con | 15K - 151.88 | 60.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Ninh | Xe tải | 14C - 387.77 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 14A - 818.68 | 215.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Định | Xe con | 77A - 281.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Ngãi | Xe con | 76A - 229.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe con | 75A - 333.35 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Kiên Giang | Xe con | 68A - 298.88 | 55.000.000 đ |
| Thành phố Cần Thơ | Xe con | 65A - 393.33 | 80.000.000 đ |
| Tỉnh Tiền Giang | Xe con | 63A - 256.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 613.99 | 70.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 612.22 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 601.11 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 583.99 | 80.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 572.99 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 555.44 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 545.99 | 100.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 536.86 | 60.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 532.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 425.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 828.88 | 745.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 822.22 | 1.070.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 567.99 | 1.390.000.000 đ |
| Tỉnh Đắk Lắk | Xe con | 47A - 599.99 | 1.510.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 525.79 | 90.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 521.88 | 45.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 516.79 | 50.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 503.33 | 400.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 429.68 | 50.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 883.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 881.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 860.00 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 858.89 | 60.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 856.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 839.68 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 827.89 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 798.99 | 85.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 798.89 | 80.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 779.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 976.79 | 55.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 966.39 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 955.88 | 55.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 909.88 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 897.99 | 90.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 897.79 | 130.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 887.89 | 235.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 886.79 | 75.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 884.99 | 40.000.000 đ |
Khung 15h30 – 16h30
Khung giờ 14h00 – 15h00 đấu giá biển số xe sáng ngày 24/10 ghi nhận:
- 74/100 biển số được đấu giá thành công, 26 biển số còn lại không được công bố kết quả
- 7 biển số trúng đấu giá trên mức 100 triệu đồng
- 39 biển số xe trúng đấu giá với mức tối tiêu là 40 triệu đồng (ngang mức đặt cọc)
- Biển số trúng đấu giá với mức cao nhất: 51K - 869.69 (TP.HCM) với 495 triệu đồng
| Tỉnh/Thành phố | Loại xe | Biển số | Giá trúng đấu giá |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 498.89 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 494.99 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 479.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 614.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hải Phòng | Xe con | 15K - 167.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Nam Định | Xe con | 18A - 378.88 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 826.66 | 80.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 968.89 | 80.000.000 đ |
| Tỉnh Sơn La | Xe con | 26A - 181.69 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 801.88 | 45.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 462.68 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 901.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hải Phòng | Xe con | 15K - 165.88 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 607.68 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 595.39 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 578.89 | 195.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 562.88 | 175.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 557.88 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 553.99 | 70.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 552.79 | 65.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 549.99 | 55.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 538.89 | 50.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 14A - 828.79 | 50.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 951.99 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 924.68 | 50.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 913.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 822.79 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 797.89 | 90.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 617.99 | 75.000.000 đ |
| Tỉnh Lai Châu | Xe con | 25A - 067.77 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Yên Bái | Xe con | 21A - 177.89 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thái Nguyên | Xe con | 20A - 688.79 | 45.000.000 đ |
| Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 19A - 556.86 | 75.000.000 đ |
| Tỉnh Thái Bình | Xe con | 17A - 376.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thái Bình | Xe con | 17A - 376.66 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 446.88 | 45.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 444.66 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe tải | 29K - 069.99 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | 99A - 677.77 | 260.000.000 đ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 51K - 869.69 | 495.000.000 đ |
| Thành phố Hà Nội | Xe con | 30K - 522.68 | 70.000.000 đ |
| Tỉnh Long An | Xe con | 62A - 366.86 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe con | 72A - 727.99 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Hòa Bình | Xe con | 28A - 212.22 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Tiền Giang | Xe con | 63A - 255.55 | 265.000.000 đ |
| Tỉnh Nghệ An | Xe con | 37K - 234.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 60K - 397.89 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Dương | Xe con | 61K - 300.00 | 65.000.000 đ |
| Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 60K - 386.68 | 120.000.000 đ |
| Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 60K - 378.79 | 100.000.000 đ |
| Tỉnh Đắk Lắk | Xe con | 47A - 617.89 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Nghệ An | Xe con | 37K - 238.66 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 36K - 000.99 | 60.000.000 đ |
| Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 36A - 966.86 | 70.000.000 đ |
| Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 36A - 957.89 | 65.000.000 đ |
| Tỉnh Ninh Bình | Xe con | 35A - 348.88 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Nghệ An | Xe con | 37K - 209.99 | 75.000.000 đ |
| Tỉnh Nghệ An | Xe con | 37K - 197.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 36K - 005.55 | 60.000.000 đ |
| Tỉnh Khánh Hòa | Xe con | 79A - 484.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Định | Xe con | 77A - 282.79 | 50.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Ngãi | Xe con | 76A - 266.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Quảng Trị | Xe con | 74A - 237.77 | 50.000.000 đ |
| Tỉnh Bến Tre | Xe con | 71A - 178.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Tây Ninh | Xe con | 70A - 478.88 | 40.000.000 đ |
| Thành phố Cần Thơ | Xe con | 65A - 395.79 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 98A - 656.86 | 45.000.000 đ |
| Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 89A - 426.88 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Phước | Xe con | 93A - 428.88 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Bình Phước | Xe con | 93A - 428.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Hà Nam | Xe con | 90A - 222.77 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Hà Nam | Xe con | 90A - 222.55 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 88A - 638.68 | 40.000.000 đ |
| Tỉnh Ninh Thuận | Xe con | 85A - 113.79 | 40.000.000 đ |
>>> Kết quả đấu giá biển số xe ngày 20/10
>>> Kết quả đấu giá biển số xe ngày 19/10
>>> Kết quả đấu giá biển số xe ngày 18/10
>>> Kết quả đấu giá biển số xe ngày 17/10